Hán Việt:BẢNG••Loại từ:Động từ
9 nét
フフ一一一一ノフ丨
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+邦Bang
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
绑
Buộc; trói
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)

邦
Bang
Bang / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

绑
Buộc; trói
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Buộc; trói
ENTiếng Anh:bind, tie up, fasten
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请把鞋带绑好。
Xin hãy buộc chặt dây giày.
Please tie your shoelaces properly.
#2
绑匪把他绑在椅子上。
Bọn bắt cóc đã trói anh ta vào ghế.
The kidnappers tied him to a chair.
#3
她用红丝带把头发绑起来。
Cô ấy dùng ruy băng đỏ để buộc tóc lên.
She tied up her hair with a red ribbon.
#4
别把绳结绑得太紧。
Đừng buộc nút thắt dây quá chặt.
Don't tie the knot too tight.
#5
把这两根木棍绑在一起。
Hãy buộc hai thanh gỗ này lại với nhau.
Tie these two sticks together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây