Hán Việt:CA••Loại từ:Danh từ
8 nét
フノ丨フ一丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+加Gia
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
迦
âm phiên trong tên riêng Phật giáo và tiếng Phạn
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)

加
Gia
Thêm / âm đọc (phía trên)
Hình ảnh minh họa

迦
âm phiên trong tên riêng Phật giáo và tiếng Phạn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Thành tố phiên âm
VINghĩa:âm phiên trong tên riêng Phật giáo và tiếng Phạn
ENTiếng Anh:phonetic syllable in Buddhist and Sanskrit names
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
迦楼罗是佛教神话中的神鸟。
Ca Lâu La (Garuda) là loài chim thần trong thần thoại Phật giáo.
Garuda is a divine bird in Buddhist mythology.
#2
释迦牟尼是佛教的创始人。
Thích Ca Mâu Ni là người sáng lập ra Phật giáo.
Shakyamuni was the founder of Buddhism.
#3
摩诃迦叶是佛陀的十大弟子之一。
Ma Ha Ca Diếp là một trong mười đại đệ tử của Đức Phật.
Mahākāśyapa was one of the Buddha's ten principal disciples.
#4
传说迦楼罗以龙为食。
Truyền thuyết kể rằng chim Ca Lâu La (Garuda) lấy rồng làm thức ăn.
Legend has it that Garuda feeds on dragons.
#5
“迦”字常用于佛经中的梵文音译。
Chữ "Ca" thường được dùng để phiên âm tiếng Phạn trong các kinh Phật.
The character “迦” is often used in phonetic transliterations of Sanskrit in Buddhist scriptures.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây