Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
倔犟
jué jiàng
bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cường
Hán việt: quật cường
—

Gợi nhớ

Từ "倔犟" (jué jiàng) mang nghĩa "bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cường", kết hợp bởi 倔 (jué - quật): "cứng đầu" + 犟 (jiàng - cưỡng): "bướng bỉnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倔: Con người (亻) dù ở trong hoàn cảnh khuất phục khó khăn (屈) vẫn ngẩng cao đầu không chịu lùi bước, tính tình cứng đầu, ngang bướng (倔). • Chữ 犟: Tính khí cứng cỏi mạnh mẽ (强) hệt như con trâu (牛) đã ghì chân xuống đất là không chịu nhúc nhích, thể hiện sự bướng bỉnh, cứng đầu (犟).

Thành phần cấu tạo

倔犟
jué jiàng
bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cường
倔
jué • quật
cứng đầu
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
屈
Khuất
Khuất / âm đọc (bên phải)
犟
jiàng • cưỡng
bướng bỉnh
强
Chữ Cường
Mạnh mẽ, cứng cỏi
牛
Bộ Ngưu
Con trâu khỏe kéo cày

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cường
Ví dụ (3)
tā他de的xìnggé性格shífēn十分juéjiàng倔犟,yídàn一旦juédìng决定de的shì事shéi谁yě也quàn劝bú不dòng动。
Tính cách của anh ta vô cùng ương bướng, một khi đã quyết định việc gì thì ai cũng không khuyên nổi.
He has a very stubborn personality; once he makes up his mind, no one can talk him out of it.
zhè这xiǎoháizi小孩子píqi脾气juéjiàng倔犟,fēiyào非要mǎi买nà那gè个wánjù玩具bù不kě可。
Đứa trẻ này tính khí bướng bỉnh, cứ đòi mua bằng được món đồ chơi đó.
This child has a stubborn temper and insists on buying that toy no matter what.
bié别kàn看tā她wàibiǎo外表wēnhé温和,gǔ骨zi子lǐ里què却fēicháng非常juéjiàng倔犟。
Đừng nhìn vẻ ngoài của cô ấy ôn hòa, sâu bên trong lại cực kỳ cứng đầu đấy.
Don't be fooled by her gentle appearance; deep down she is very stubborn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây