Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
倔强
juéjiàng
ngoan cố, cứng đầu, bướng bỉnh
Hán việt: quật cường
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "倔强" (juéjiàng) mang nghĩa "ngoan cố, cứng đầu, bướng bỉnh", kết hợp bởi 倔 (jué - quật): "cứng đầu" + 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倔: Con người (亻) dù ở trong hoàn cảnh khuất phục khó khăn (屈) vẫn ngẩng cao đầu không chịu lùi bước, tính tình cứng đầu, ngang bướng (倔). • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强).

Thành phần cấu tạo

倔强
juéjiàng
ngoan cố, cứng đầu, bướng bỉnh
倔
jué • quật
cứng đầu
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
屈
Khuất
Khuất / âm đọc (bên phải)
强
qiáng / jiàng • cường
Mạnh mẽ
弓
Bộ Cung
Cây cung giương căng đầy uy lực
虽
Chữ Tuy
Dù gặp khó khăn vẫn bền bỉ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:ngoan cố, cứng đầu, bướng bỉnh
Ví dụ (5)
tā他xìnggé性格hěn很juéjiàng倔强,cóngbù从不qīngyì轻易rèn认shū输。
Tính cách của anh ấy rất bướng bỉnh, không bao giờ dễ dàng chịu thua.
He is very stubborn and never easily admits defeat.
nà那gè个juéjiàng倔强de的háizi孩子jùjué拒绝le了suǒyǒu所有de的bāngzhù帮助。
Đứa trẻ bướng bỉnh đó đã từ chối tất cả sự giúp đỡ.
That stubborn child refused all help.
jǐnguǎn尽管yùdào遇到le了hěn很duō多kùnnán困难,tā她yīrán依然juéjiàng倔强de地jiānchí坚持zhe着zìjǐ自己de的mèngxiǎng梦想。
Cho dù gặp phải rất nhiều khó khăn, cô ấy vẫn ngoan cố kiên trì với ước mơ của mình.
Despite encountering many difficulties, she stubbornly held on to her dream.
gǔ骨zi子lǐ里de的juéjiàng倔强ràng让tā他wúfǎ无法xiàng向mìngyùn命运dītóu低头。
Sự cứng đầu từ trong xương tủy khiến anh ấy không thể cúi đầu trước số phận.
His deep-seated stubbornness kept him from bowing to fate.
tā她juéjiàng倔强de地cā擦qù去yǎnlèi眼泪,jìxù继续xiàng向qián前zǒu走。
Cô ấy bướng bỉnh lau đi nước mắt và tiếp tục bước về phía trước.
She stubbornly wiped away her tears and kept moving forward.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây