倔强
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "倔强" (juéjiàng) mang nghĩa "ngoan cố, cứng đầu, bướng bỉnh", kết hợp bởi 倔 (jué - quật): "cứng đầu" + 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倔: Con người (亻) dù ở trong hoàn cảnh khuất phục khó khăn (屈) vẫn ngẩng cao đầu không chịu lùi bước, tính tình cứng đầu, ngang bướng (倔). • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 倔强
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ngoan cố, cứng đầu, bướng bỉnh
Ví dụ (5)
他性格很倔强,从不轻易认输。
Tính cách của anh ấy rất bướng bỉnh, không bao giờ dễ dàng chịu thua.
He is very stubborn and never easily admits defeat.
那个倔强的孩子拒绝了所有的帮助。
Đứa trẻ bướng bỉnh đó đã từ chối tất cả sự giúp đỡ.
That stubborn child refused all help.
尽管遇到了很多困难,她依然倔强地坚持着自己的梦想。
Cho dù gặp phải rất nhiều khó khăn, cô ấy vẫn ngoan cố kiên trì với ước mơ của mình.
Despite encountering many difficulties, she stubbornly held on to her dream.
骨子里的倔强让他无法向命运低头。
Sự cứng đầu từ trong xương tủy khiến anh ấy không thể cúi đầu trước số phận.
His deep-seated stubbornness kept him from bowing to fate.
她倔强地擦去眼泪,继续向前走。
Cô ấy bướng bỉnh lau đi nước mắt và tiếp tục bước về phía trước.
She stubbornly wiped away her tears and kept moving forward.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây