成因
—
Phân tích từ 成因
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nguyên nhân hình thành
Ví dụ (3)
科学家们正在研究这种疾病的成因。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân hình thành của căn bệnh này.
这次事故的成因非常复杂。
Nguyên nhân dẫn đến vụ tai nạn lần này vô cùng phức tạp.
专家向大家解释了沙尘暴的成因。
Chuyên gia giải thích cho mọi người nguyên nhân hình thành của bão cát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây