提携
—
Phân tích từ 提携
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nâng đỡ, dìu dắt
Ví dụ (3)
感谢各位前辈对我的提携和指点。
Xin cảm ơn các vị tiền bối đã nâng đỡ và chỉ bảo cho tôi.
他在工作中经常提携有才华的年轻人。
Trong công việc, anh ấy thường dìu dắt những người trẻ tuổi có tài năng.
没有教授的提携,他就没有今天的成就。
Nếu không có sự nâng đỡ của giáo sư, anh ấy đã không có được thành tựu như ngày hôm nay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây