灰晶
—
Phân tích từ 灰晶
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Màu xám bóng, pha lê xám
Ví dụ (3)
这款手机的外壳采用了灰晶材质,非常时尚。
Vỏ ngoài của mẫu điện thoại này sử dụng chất liệu pha lê xám, vô cùng thời thượng.
灰晶质地的石材常用于高档室内装修。
Loại đá có chất liệu pha lê xám thường được sử dụng trong trang trí nội thất cao cấp.
阳光照在灰晶表面上,折射出柔和的光芒。
Ánh mặt trời chiếu lên bề mặt pha lê xám, phản chiếu ra những tia sáng dịu nhẹ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây