飘然而至
—
Định nghĩa (1)
1
cụm động từ
Nghĩa:Nhẹ nhàng bay đến, lướt tới
Ví dụ (3)
随着一阵微风,花瓣从空中飘然而至。
Theo một làn gió nhẹ, những cánh hoa từ trên không trung nhẹ nhàng bay xuống.
仙子仿佛从云雾中飘然而至,令人惊叹。
Nàng tiên như thể từ trong mây mù lướt tới, khiến người ta kinh ngạc trầm trồ.
他没有打任何招呼就飘然而至,给了大家一个惊喜。
Anh ấy lướt tới mà không hề báo trước, mang lại cho mọi người một sự ngạc nhiên thú vị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây