怨艾
—
Phân tích từ 怨艾
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Oán hận, oán trách
Ví dụ (3)
面对失败,他没有丝毫怨艾,而是总结教训重新开始。
Đối mặt với thất bại, anh ấy không một chút oán trách, mà đúc rút bài học để bắt đầu lại.
终日怨艾命运是不解决任何问题的。
Suốt ngày oán trách số phận sẽ chẳng giải quyết được bất kỳ vấn đề gì.
她心中充满了对过去的怨艾。
Trong lòng cô ấy ngập tràn những oán hận đối với quá khứ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây