寒酸
—
Phân tích từ 寒酸
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Nghèo túng, nghèo nàn, bần hàn
Ví dụ (3)
他的衣服穿得有些寒酸,但洗得很干净。
Trang phục của anh ấy trông có chút nghèo nàn, nhưng được giặt giũ rất sạch sẽ.
这家小旅馆看起来非常寒酸,条件很差。
Khách sạn nhỏ này trông rất tồi tàn, điều kiện vô cùng kém.
别看他住的地方寒酸,其实他是个隐形富豪。
Đừng nhìn nơi ở của anh ta nghèo nàn tồi tàn, thực ra anh ta là một đại phú hào ẩn mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây