Hán Việt:VŨ••Loại từ:Động từ
9 nét
ノ丨ノ一フフ丶一丶
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+每Mỗi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
侮
Sỉ nhục; khinh thường
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)

每
Mỗi
Mỗi / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

侮
Sỉ nhục; khinh thường
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Sỉ nhục; khinh thường
ENTiếng Anh:insult, humiliate, despise
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你这是对我的侮辱。
Đây là sự sỉ nhục đối với tôi.
This is an insult to me.
#2
请不要用这种词语来侮辱他人。
Xin đừng dùng những từ ngữ như vậy để sỉ nhục người khác.
Please do not use such words to insult others.
#3
我们不能让人随便欺侮。
Chúng ta không thể để người khác tùy tiện bắt nạt và khinh thường.
We cannot allow ourselves to be bullied at will.
#4
团结一致才能抵御外侮。
Chỉ có đoàn kết nhất trí mới có thể chống lại sự xâm lăng và sỉ nhục từ bên ngoài.
Only by standing united can we resist foreign aggression.
#5
他的眼神里充满了轻侮。
Trong ánh mắt của anh ta tràn ngập sự khinh thường.
His eyes were full of contempt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây