哗
丨フ一ノ丨ノフ一丨
9
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 嘩 rất phức tạp, giản thể 哗 giữ ý miệng (口) kêu vang (华), ồn ào 哗.
Thành phần cấu tạo
哗
tiếng ầm ào; ồn ào, náo động
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
华
Hoa
Hoa / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
từ tượng thanh / tính từ (đọc 'huā / huá')
Nghĩa:tiếng ầm ào; ồn ào, náo động
Ví dụ (5)
请保持安静,切勿大声喧哗。
Xin hãy giữ im lặng, tuyệt đối đừng làm ồn lớn tiếng.
这个决定一公布,立刻引起一片哗然。
Quyết định này vừa được công bố, ngay lập tức gây ra một trận xôn xao náo động.
街上人声喧哗,非常热闹。
Trên phố tiếng người ồn ào, vô cùng náo nhiệt.
听到这个滑稽的故事,大家哄堂大哗。
Nghe câu chuyện nực cười này, mọi người cười ồ lên ồn ào.
他的离奇言论引起了全场哗然。
Những lời lẽ kỳ lạ của anh ta đã gây ra sự náo động trong toàn hội trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây