Hán Việt:LẬU••Loại từ:Tính từ
8 nét
フ丨一丨フノ丶フ
Không dùng lượng từ riêng
阝Phụ+丙Chữ Bính
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
陋
Đơn sơ; thô sơ
阝
Bộ Phụ
Gò đất, vách núi hẹp (bên trái)

丙
Chữ Bính
Khung lều che tạm bên trong (bên phải)
Hình ảnh minh họa

陋
Đơn sơ; thô sơ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Đơn sơ; thô sơ
ENTiếng Anh:crude, humble, simple, shabby
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他们的实验室设备非常简陋。
Thiết bị phòng thí nghiệm của họ rất đơn sơ.
Their laboratory equipment is very crude.
#2
经过稍微布置,这间陋室变得温馨起来。
Qua một chút trang trí, căn phòng đơn sơ này đã trở nên ấm áp.
With a little decorating, this humble room became cozy.
#3
他住在一个简陋的茅草屋里。
Anh ấy sống trong một ngôi nhà tranh thô sơ.
He lives in a crude thatched hut.
#4
这件手工艺品做工粗陋。
Món đồ thủ công này có tay nghề chế tác rất thô sơ.
This handicraft is crudely made.
#5
难民们只能住在破陋的帐篷里。
Những người tị nạn chỉ có thể sống trong những chiếc lều thô sơ rách nát.
The refugees could only live in shabby tents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây