纵情
—
Phân tích từ 纵情
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
phó từ / động từ
Nghĩa:thỏa thích, thỏa lòng, buông lỏng cảm xúc
Ví dụ (3)
考完试后,同学们纵情地欢呼庆祝。
Sau khi thi xong, các bạn học sinh thỏa thích reo hò ăn mừng.
他们在草原上纵情歌唱,释放着压抑已久的情感。
Họ thỏa sức ca hát trên thảo nguyên, giải tỏa những cảm xúc kìm nén bấy lâu nay.
站在这片美丽的土地上,他纵情呼吸着新鲜空气。
Đứng trên mảnh đất xinh đẹp này, anh ấy thỏa thích hít thở bầu không khí trong lành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây