Hán Việt:KHINH••Loại từ:Danh từ
9 nét
ノ一一フフ丶一丨一
Không dùng lượng từ riêng
气Khí+巠Chữ Kinh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
氢
Hiđrô
气
Bộ Khí
Chất khí bay lên (bao phía trên)
巠
Chữ Kinh
Nhẹ nhàng bay thẳng lên / biểu âm (bên trong)
Hình ảnh minh họa

氢
hydro, khinh khí.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:hydro, khinh khí.
ENTiếng Anh:Hydrogen.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
氢是宇宙中最丰富的元素。
Hydro là nguyên tố phong phú nhất trong vũ trụ.
Hydrogen is the most abundant element in the universe.
#2
水分子由两个氢原子和一个氧原子组成。
Phân tử nước được cấu tạo từ hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.
A water molecule consists of two hydrogen atoms and one oxygen atom.
#3
小孩手里拿着一个红色的氢气球。
Đứa trẻ cầm trên tay một quả bóng bay bơm khí hydro màu đỏ.
The child is holding a red hydrogen balloon.
#4
氢能源被认为是一种清洁能源。
Năng lượng hydro được coi là một loại năng lượng sạch.
Hydrogen energy is considered a clean energy source.
#5
科学家正在研究如何安全储存液态氢。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách lưu trữ hydro lỏng an toàn.
Scientists are studying how to safely store liquid hydrogen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây