呆滞
—
Phân tích từ 呆滞
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đờ đẫn (trì trệ, chậm chạp)
Ví dụ (3)
他神情呆滞地望着前方,不知在想什么。
Anh ta đờ đẫn nhìn về phía trước, không biết đang nghĩ cái gì.
长期缺乏睡眠会让人的反应变得呆滞。
Thiếu ngủ kéo dài sẽ khiến phản xạ của con người trở nên chậm chạp đờ đẫn.
受疫情影响,当地的房地产市场一片呆滞。
Do ảnh hưởng của dịch bệnh, thị trường bất động sản địa phương vô cùng trì trệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây