Hán Việt:TRỆ••Loại từ:Tính từ
12 nét
丶丶一一丨丨丨丶フ丨フ丨
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+带Chữ Đái
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
滞
đình trệ, chậm trễ
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

带
Chữ Đái
mang, mang theo, cầm theo / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

滞
đình trệ, chậm trễ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:đình trệ, chậm trễ
ENTiếng Anh:stagnate, sluggish, delay
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
交通严重停滞。
Giao thông đình trệ nghiêm trọng.
Traffic has come to a serious standstill.
#2
项目进展滞后。
Tiến độ dự án bị chậm trễ.
The project's progress is lagging behind.
#3
资金周转出现滞碍。
Vòng quay vốn xuất hiện trở ngại.
Cash flow has encountered obstacles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây