Hán Việt:NẠO••Loại từ:Động từ
9 nét
一丨一一フノ一ノフ
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+尧Nghiêu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
挠
gãi; quấy rối, cản trở
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)

尧
Nghiêu
Cao, vua Nghiêu / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

挠
gãi; quấy rối, cản trở
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:gãi; quấy rối, cản trở
ENTiếng Anh:scratch; disturb; hinder
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他遇到难题时总喜欢挠头。
Khi gặp vấn đề khó, anh ấy luôn thích gãi đầu.
He always likes to scratch his head when he runs into a difficult problem.
#2
我的后背有点痒,你能帮我挠一下吗?
Lưng của tôi hơi ngứa, bạn có thể giúp tôi gãi một chút được không?
My back is a little itchy. Can you scratch it for me?
#3
别挠我痒痒,我最怕痒了!
Đừng gãi ngứa (cù lét) tôi, tôi sợ nhột lắm!
Don't tickle me—I’m very ticklish!
#4
任何人都不应该阻挠这项计划的实施。
Bất kỳ ai cũng không nên can thiệp, cản trở việc thực hiện kế hoạch này.
No one should obstruct the implementation of this plan.
#5
他三番五次地阻挠我们的工作。
Anh ta đã năm lần bảy lượt can thiệp, cản trở công việc của chúng tôi.
He repeatedly obstructed our work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây