Hán Việt:GIỚI••Loại từ:Động từ
9 nét
丶フ一一ノ丨フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+戒Chữ Giới
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
诫
Cảnh báo; nhắc nhở
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)

戒
Chữ Giới
răn, cảnh giác (bên phải)
Hình ảnh minh họa

诫
Cảnh báo; nhắc nhở
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Cảnh báo; nhắc nhở
ENTiếng Anh:warn; admonish; caution
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
医生一再告诫他不要抽烟。
Bác sĩ đã nhiều lần cảnh báo anh ấy không được hút thuốc.
The doctor repeatedly warned him not to smoke.
#2
母亲告诫我要诚实。
Mẹ nhắc nhở tôi phải luôn trung thực.
My mother admonished me to be honest.
#3
他不听朋友的劝诫,最终失败了。
Anh ấy không nghe lời khuyên răn của bạn bè, cuối cùng đã thất bại.
He ignored his friends' advice and ultimately failed.
#4
老师严厉地训诫了那个捣乱的学生。
Thầy giáo đã nghiêm khắc răn đe học sinh quậy phá đó.
The teacher sternly reprimanded the student who was causing trouble.
#5
经过诫勉谈话,他认识到了自己的错误。
Sau buổi nói chuyện cảnh cáo nhắc nhở, anh ấy đã nhận ra lỗi lầm của mình.
After the admonitory talk, he realized his mistake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây