狡
ノフノ丶一ノ丶ノ丶
9
个
HSK1
Tính từ
Từ ghép (23)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Xảo quyệt; láu cá
Ví dụ (5)
这只狐狸非常狡猾。
Con cáo này vô cùng xảo quyệt.
事实摆在面前,你不要再狡辩了。
Sự thật rành rành ra đó, anh đừng có ngụy biện nữa.
那个商人十分狡诈,经常欺骗顾客。
Gã thương nhân đó rất gian trá, thường xuyên lừa gạt khách hàng.
俗话说狡兔三窟,我们要多做几个备用方案。
Tục ngữ có câu thỏ khôn có ba hang, chúng ta phải làm thêm vài phương án dự phòng.
证据确凿,他无法再狡赖。
Chứng cứ xác thực, hắn không thể chối cãi được nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây