仿效
—
Phân tích từ 仿效
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Bắt chước, noi theo, mô phỏng
Ví dụ (3)
许多国家都在仿效这种成功的经济模式。
Nhiều quốc gia đang học hỏi và làm theo mô hình kinh tế thành công này.
孩子们容易仿效家长的言行举止。
Trẻ con rất dễ bắt chước lời nói và hành vi của cha mẹ.
这种先进的设计被同行们广泛仿效。
Thiết kế tiên tiến này được các đồng nghiệp trong ngành bắt chước rộng rãi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây