侮弄
—
Phân tích từ 侮弄
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chế giễu, đùa cợt, làm nhục
Ví dụ (3)
他公开侮弄弱小同学的行为遭到了大家的谴责。
Hành vi công khai chế giễu bạn học yếu thế của cậu ta đã bị mọi người lên án.
尊严是不容许任何人侮弄和践踏的。
Tôn nghiêm là thứ không cho phép bất kỳ ai đùa cợt và giẫm đạp.
他觉得自己受到了对方的侮弄,感到无比愤怒。
Anh ấy cảm thấy mình bị đối phương đùa cợt làm nhục nên vô cùng giận dữ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây