Hán Việt:HIỆP••Loại từ:Động từ
9 nét
一丨一一丶ノ一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+夹Giáp
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
挟
Kẹp giữa; ép buộc
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)

夹
Giáp
Kẹp / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

挟
Kẹp giữa; ép buộc
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Kẹp giữa; ép buộc
ENTiếng Anh:hold under the arm; coerce; hold hostage
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
歹徒挟持了人质。
Tên côn đồ đã khống chế (ép buộc) con tin.
The criminal took a hostage.
#2
他腋下挟着一把雨伞。
Dưới nách anh ấy kẹp một chiếc ô.
He had an umbrella tucked under his arm.
#3
你不要用这件事来要挟我。
Bạn đừng dùng chuyện này để uy hiếp (ép buộc) tôi.
Don't use this matter to blackmail me.
#4
曹操挟天子以令诸侯。
Tào Tháo khống chế (kẹp) thiên tử để ra lệnh cho chư hầu.
Cao Cao used the emperor as a figurehead to command the feudal lords.
#5
他因为被解雇而挟怨报复。
Anh ta vì bị sa thải nên mang hận (ép lòng hận thù) để trả đũa.
He sought revenge out of resentment over being fired.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây