笃
ノ一丶ノ一丶フフ一
9
HSK1
Tính từ
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Chân thành; mộ đạo
Ví dụ (5)
他笃信宗教,每天都会祈祷。
Anh ấy là một tín đồ tôn giáo mộ đạo, ngày nào cũng cầu nguyện.
爷爷为人笃厚,深受邻居们的尊敬。
Ông nội là người chân thành và đôn hậu, được những người hàng xóm rất mực kính trọng.
两人结婚多年,依然情深意笃。
Hai người đã kết hôn nhiều năm nhưng tình cảm vẫn vô cùng sâu sắc và chân thành.
我们要秉持笃实的态度去工作。
Chúng ta cần giữ thái độ chân thành và thiết thực khi làm việc.
他一生笃学不倦,是大家学习的榜样。
Cả đời ông ấy học hỏi một cách chân thành và không mệt mỏi, là tấm gương cho mọi người noi theo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây