敬仰
—
Gợi nhớ
Từ "敬仰" (jìng yǎng) nghĩa là "Kính trọng và ngưỡng mộ, kính ngưỡng", ghép bởi: 敬 (jìng): tôn kính + 仰 (yǎng): Ngưỡng mộ.
Thành phần cấu tạo
敬仰
Kính trọng và ngưỡng mộ, kính ngưỡng
苟
攵
亻
卬
Phân tích từ 敬仰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Kính trọng và ngưỡng mộ, kính ngưỡng
Ví dụ (3)
大家都非常敬仰这位为国捐躯的英雄。
Mọi người đều vô cùng kính trọng và ngưỡng mộ vị anh hùng đã hy sinh vì tổ quốc này.
他的学术成就令人瞩目,深受同行敬仰。
Thành tựu học thuật của ông rất đáng chú ý, được các đồng nghiệp vô cùng kính ngưỡng.
怀着敬仰的心情,我们参观了鲁迅故居。
Với tâm trạng kính ngưỡng, chúng tôi đã đến tham quan nhà lưu niệm Lỗ Tấn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây