Hán Việt:CHỬNG••Loại từ:Động từ
9 nét
一丨一フ丨フノ丶一
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+丞Thừa
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
拯
Cứu; giải cứu
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)

丞
Bộ Thừa
Hình hai tay nâng đỡ người trên (bên phải)
Hình ảnh minh họa

拯
Cứu; giải cứu
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Cứu; giải cứu
ENTiếng Anh:save; rescue; deliver
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他奋不顾身地拯救了那个溺水的孩子。
Anh ấy đã quên mình cứu đứa trẻ đang chết đuối đó.
He risked his life to save the drowning child.
#2
医生们日夜奋战,为了拯救更多的生命。
Các bác sĩ chiến đấu ngày đêm để cứu lấy nhiều sinh mạng hơn.
The doctors are working day and night to save more lives.
#3
这笔资金拯救了那家濒临破产的公司。
Khoản tiền này đã cứu công ty đang trên bờ vực phá sản đó.
This funding saved the company from the brink of bankruptcy.
#4
超级英雄总是能在关键时刻拯救世界。
Các siêu anh hùng luôn có thể giải cứu thế giới vào những thời khắc quan trọng.
Superheroes always save the world at critical moments.
#5
我们必须采取行动来拯救地球的环境。
Chúng ta phải hành động để giải cứu môi trường của trái đất.
We must take action to save the Earth's environment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây