Hán Việt:THƯỚC••Loại từ:Tính từ
9 nét
丶ノノ丶ノフ丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
火Hỏa+乐Giản thể từ 樂
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
烁
Lấp lánh; nhấp nháy
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)

乐
Giản thể từ 樂
Hình nhạc cụ bằng gỗ có dây (phồn thể) (bên phải)
Hình ảnh minh họa

烁
Lấp lánh; nhấp nháy
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Lấp lánh; nhấp nháy
ENTiếng Anh:glimmer; twinkle; sparkle
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
夜空中的繁星闪烁着迷人的光芒。
Những vì sao trên bầu trời đêm lấp lánh thứ ánh sáng quyến rũ.
The stars in the night sky twinkle with enchanting light.
#2
远处的灯光在浓雾中若隐若现地闪烁。
Ánh đèn phía xa nhấp nháy ẩn hiện trong làn sương mù dày đặc.
In the distance, the lights flicker indistinctly through the thick fog.
#3
她的双眼烁烁有神,充满了自信。
Đôi mắt cô ấy lấp lánh có thần, tràn đầy sự tự tin.
Her eyes shone brightly with confidence.
#4
电脑屏幕上不断闪烁着警告信息。
Trên màn hình máy tính liên tục nhấp nháy dòng thông báo cảnh báo.
Warning messages kept flashing on the computer screen.
#5
湖面在阳光的照射下闪烁着金光。
Mặt hồ lấp lánh ánh vàng dưới sự chiếu rọi của ánh mặt trời.
The surface of the lake shimmered with golden light in the sunshine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây