鼓噪
—
Phân tích từ 鼓噪
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cổ tao, gào rú, làm ầm ĩ
Ví dụ (3)
台下的观众开始鼓噪起来,表达他们的不满。
Khán giả dưới khán đài bắt đầu hò hét ầm ĩ để bày tỏ sự bất bình của họ.
媒体的鼓噪并没有改变政府的决定。
Sự làm rùm beng của truyền thông không hề làm thay đổi quyết định của chính phủ.
别在旁边鼓噪,让他安静地思考。
Đừng hò hét ầm ĩ bên cạnh, hãy để anh ấy yên tĩnh suy nghĩ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây