萧萧
—
Phân tích từ 萧萧
Định nghĩa (1)
1
Tượng thanh từ
Nghĩa:Tiêu tiêu (tiếng gió rít, tiếng lá rụng xào xạc)
Ví dụ (3)
秋风萧萧,枯叶落了一地。
Gió thu xào xạc, lá khô rơi rụng đầy đất.
战马萧萧,将士们整装待发。
Ngựa chiến hí vang xập xình, binh sĩ chuẩn bị lên đường chiến đấu.
窗外雨声萧萧,让人平添了几分愁绪。
Ngoài cửa sổ tiếng mưa rơi rả rích, làm tăng thêm vài phần sầu muộn cho con người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây