Hán Việt:TIÊU••Loại từ:Danh từ
11 nét
一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
艹Thảo+肃Chữ Túc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
萧
tiêu điều; cây ngải; họ Tiêu
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật / âm đọc (phía trên)

肃
Chữ Túc
Nghiêm túc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

萧
tiêu điều, vắng vẻ, hiu hắt.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:tiêu điều, vắng vẻ, hiu hắt.
ENTiếng Anh:Desolate / Dreary.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
秋风让院子显得萧瑟。
Gió thu khiến sân vườn trông hiu hắt.
The autumn wind made the courtyard look bleak and desolate.
#2
战后的村庄一片萧条。
Ngôi làng sau chiến tranh tiêu điều.
The post-war village was completely desolate.
#3
古寺周围十分萧然。
Xung quanh chùa cổ rất vắng vẻ.
The surroundings of the ancient temple are very quiet and desolate.
2
Danh từ riêng / danh từ
VINghĩa:cây ngải; họ Tiêu.
ENTiếng Anh:Artemisia / Xiao, a surname.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
古诗里提到的萧,原指一种散发香气的艾草。
Chữ Tiêu nhắc đến trong thơ cổ vốn chỉ cây ngải tỏa hương thơm.
The word "xiao" mentioned in ancient poetry originally referred to a kind of fragrant wormwood.
#2
萧先生今天来访。
Ông Tiêu hôm nay đến thăm.
Mr. Xiao came to visit today.
#3
萧女士在音乐学院担任钢琴教授。
Bà Tiêu đảm nhiệm chức giáo sư dương cầm tại học viện âm nhạc (cây ngải).
Ms. Xiao serves as a piano professor at the conservatory of music.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây