萧
一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶
11
HSK1
Danh từ
Từ ghép (4)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:tiêu điều, vắng vẻ, hiu hắt.
Ví dụ (3)
秋风让院子显得萧瑟。
Gió thu khiến sân vườn trông hiu hắt.
战后的村庄一片萧条。
Ngôi làng sau chiến tranh tiêu điều.
古寺周围十分萧然。
Xung quanh chùa cổ rất vắng vẻ.
2
danh từ riêng / danh từ
Nghĩa:cây ngải; họ Tiêu.
Ví dụ (3)
古书中“萧”可指艾草。
Trong sách cổ, 萧 có thể chỉ cây ngải.
萧先生今天来访。
Ông Tiêu hôm nay đến thăm.
她姓萧。
Cô ấy họ Tiêu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây