嘀嘀咕咕
—
Gợi nhớ
Từ "嘀嘀咕咕" (dí dí gū gū) mang nghĩa "Thì thầm to nhỏ, làu bàu, lẩm bẩm", kết hợp bởi 嘀 (dī / dí - đích): "Tiếng bíp" + 嘀 (dī / dí - đích): "Tiếng bíp" + 咕 (gū - cô): "lẩm bẩm" + 咕 (gū - cô): "lẩm bẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嘀: Cái miệng (口) phát ra từng âm thanh ngắn gọn như giọt nước rơi xuống gốc cây (啇) tạo thành tiếng bíp, tiếng tích tắc (嘀). • Chữ 嘀: Cái miệng (口) phát ra từng âm thanh ngắn gọn như giọt nước rơi xuống gốc cây (啇) tạo thành tiếng bíp, tiếng tích tắc (嘀). • Chữ 咕: Cái miệng (口) cứ phát ra tiếng kêu rì rầm như đang kể chuyện xưa cũ (古) tạo thành tiếng bụng sôi hay lời lẩm bẩm (咕). • Chữ 咕: Cái miệng (口) cứ phát ra tiếng kêu rì rầm như đang kể chuyện xưa cũ (古) tạo thành tiếng bụng sôi hay lời lẩm bẩm (咕).
Thành phần cấu tạo
嘀嘀咕咕
Thì thầm to nhỏ, làu bàu, lẩm bẩm
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thì thầm to nhỏ, làu bàu, lẩm bẩm
Ví dụ (3)
你们两个在那儿嘀嘀咕咕些什么呢?
Hai người các cậu đang thì thầm to nhỏ chuyện gì ở đằng kia thế?
What are the two of you whispering about over there?
他因为挨了批评,一整天都在嘀嘀咕咕。
Vì bị phê bình nên suốt cả ngày anh ta cứ làu bàu lẩm bẩm một mình.
Because he was criticized, he has been muttering to himself all day long.
上课时不要和同桌嘀嘀咕咕,影响听课。
Trong giờ học không được thì thầm to nhỏ với bạn cùng bàn, gây ảnh hưởng đến việc nghe giảng.
Don't whisper with your deskmate during class; it affects listening to the lesson.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây