Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
嘀嘀咕咕
dí dí gū gū
Thì thầm to nhỏ, làu bàu, lẩm bẩm
Hán việt: đích đích cô cô
—

Gợi nhớ

Từ "嘀嘀咕咕" (dí dí gū gū) mang nghĩa "Thì thầm to nhỏ, làu bàu, lẩm bẩm", kết hợp bởi 嘀 (dī / dí - đích): "Tiếng bíp" + 嘀 (dī / dí - đích): "Tiếng bíp" + 咕 (gū - cô): "lẩm bẩm" + 咕 (gū - cô): "lẩm bẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嘀: Cái miệng (口) phát ra từng âm thanh ngắn gọn như giọt nước rơi xuống gốc cây (啇) tạo thành tiếng bíp, tiếng tích tắc (嘀). • Chữ 嘀: Cái miệng (口) phát ra từng âm thanh ngắn gọn như giọt nước rơi xuống gốc cây (啇) tạo thành tiếng bíp, tiếng tích tắc (嘀). • Chữ 咕: Cái miệng (口) cứ phát ra tiếng kêu rì rầm như đang kể chuyện xưa cũ (古) tạo thành tiếng bụng sôi hay lời lẩm bẩm (咕). • Chữ 咕: Cái miệng (口) cứ phát ra tiếng kêu rì rầm như đang kể chuyện xưa cũ (古) tạo thành tiếng bụng sôi hay lời lẩm bẩm (咕).

Thành phần cấu tạo

嘀嘀咕咕
dí dí gū gū
Thì thầm to nhỏ, làu bàu, lẩm bẩm
嘀
dī / dí • đích
Tiếng bíp
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
啇
Chữ Đích
Gốc cây, nền tảng / âm đọc (bên phải)
嘀
dī / dí • đích
Tiếng bíp
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
啇
Chữ Đích
Gốc cây, nền tảng / âm đọc (bên phải)
咕
gū • cô
lẩm bẩm
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (bên phải)
咕
gū • cô
lẩm bẩm
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Thì thầm to nhỏ, làu bàu, lẩm bẩm
Ví dụ (3)
nǐmen你们liǎng两gè个zài在nàr那儿dídígūgū嘀嘀咕咕xiē些shénme什么ne呢?
Hai người các cậu đang thì thầm to nhỏ chuyện gì ở đằng kia thế?
What are the two of you whispering about over there?
tā他yīnwèi因为ái挨le了pīpíng批评,yì一zhěngtiān整天dōu都zài在dídígūgū嘀嘀咕咕。
Vì bị phê bình nên suốt cả ngày anh ta cứ làu bàu lẩm bẩm một mình.
Because he was criticized, he has been muttering to himself all day long.
shàngkè上课shí时búyào不要hé和tóngzhuō同桌dídígūgū嘀嘀咕咕,yǐngxiǎng影响tīngkè听课。
Trong giờ học không được thì thầm to nhỏ với bạn cùng bàn, gây ảnh hưởng đến việc nghe giảng.
Don't whisper with your deskmate during class; it affects listening to the lesson.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây