嘀
丨フ一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
14
—
Gợi nhớ
Cái miệng (口) phát ra từng âm thanh ngắn gọn như giọt nước rơi xuống gốc cây (啇) tạo thành tiếng bíp, tiếng tích tắc (嘀).
Thành phần cấu tạo
嘀
Tiếng bíp, tiếng còi
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
啇
Chữ Đích
Gốc cây, nền tảng / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (21)
Định nghĩa (2)
1
Thán từ
Nghĩa:Tiếng bíp, tiếng còi
Ví dụ (5)
汽车喇叭发出“嘀嘀”声。
Còi xe ô tô phát ra tiếng 'bíp bíp'.
The car horn lets out 'beep beep' sounds.
刷卡机“嘀”了一声。
Máy quẹt thẻ 'bíp' lên một tiếng.
The card reader went 'beep'.
听到“嘀”声后按确认。
Sau khi nghe thấy tiếng 'bíp' thì nhấn xác nhận.
Press confirm after hearing the 'beep' sound.
两个人躲在角落里嘀咕。
Hai người nấp trong góc thầm thì bàn bạc.
Two people hid in the corner murmuring.
他在嘴里独自嘀咕着。
Anh ấy một mình lầm bầm trong miệng.
He was muttering to himself in his mouth.
2
Động từ
Nghĩa:Thầm thì, lầm bầm
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây