无影无踪
—
Phân tích từ 无影无踪
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:Không còn tăm hơi, không để lại dấu vết
Ví dụ (3)
风一吹,天上的乌云立刻消失得无影无踪。
Gió vừa thổi, mây đen trên trời lập tức biến mất không còn tăm hơi.
小偷看到警察,吓得立刻溜得无影无踪。
Tên trộm nhìn thấy cảnh sát, sợ hãi lén trốn đi mất hút không tăm hơi.
听了医生的话,他心里所有的顾虑都烟消云散,变得无影无踪。
Nghe lời bác sĩ nói, mọi lo lắng trong lòng anh ấy đều tan biến không còn dấu vết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây