神祇
—
Gợi nhớ
Từ "神祇" (shén qí) nghĩa là "Thần linh, thần thánh", ghép bởi: 神 (shén): Thần + 祇 (qí / zhǐ): thần đất.
Thành phần cấu tạo
神祇
Thần linh, thần thánh
礻
申
氐
Phân tích từ 神祇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thần linh, thần thánh
Ví dụ (3)
古代人常常祭祀神祇以求风调雨顺。
Người cổ đại thường tế lễ các vị thần linh để cầu mong mưa thuận gió hòa.
在这个神圣的庙宇里,供奉着许多神祇。
Trong ngôi đền thiêng liêng này thờ phụng rất nhiều vị thần linh.
他仿佛是掌控命运的神祇。
Anh ta cứ như thể là một vị thần cai quản vận mệnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây