宽容大度
—
Gợi nhớ
Từ "宽容大度" (kuān róng dà dù) mang nghĩa "Khoan dung độ lượng", kết hợp bởi 宽 (kuān - khoan): "Rộng lớn" + 容 (róng - dung): "chứa đựng" + 大 (dà - đại): "to" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宽: Dưới mái nhà (宀) thoáng đãng đến mức phóng tầm mắt nhìn ra vẫn thấy cả thảm cỏ cây (苋) xanh mát bên trong, gợi không gian rộng lớn và tấm lòng khoan dung (宽). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / thành ngữ
Nghĩa:Khoan dung độ lượng
Ví dụ (3)
他为人宽容大度,从不斤斤计较。
Anh ấy là người khoan dung độ lượng, không bao giờ so đo tính toán.
He is tolerant and magnanimous, never fussing over trivial matters.
对待别人的错误,我们应该宽容大度一些。
Đối với sai lầm của người khác, chúng ta nên khoan dung độ lượng một chút.
We should be more tolerant and forgiving toward others' mistakes.
经理宽容大度地原谅了他的无心之失。
Giám đốc đã khoan dung độ lượng tha thứ cho lỗi lầm vô ý của anh ấy.
The manager magnanimously forgave his unintentional mistake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây