Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
dài
HSK 3
gần như, hầu như; nguy hiểm, không yên
Hán Việt:ĐÃI••Loại từ:Tính từ
9 nét
一ノフ丶フ丶丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
歹Đãi+台Đài

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

殆
dài
gần như, hầu như; nguy hiểm
歹
Bộ Đãidǎi
Xấu xa, nguy hiểm (bên trái)
台
Đàitái
Đài, bệ / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Đứng bên bờ vực hiểm nguy chết chóc (歹) mà lòng vẫn ngỡ như đang ở trên đài cao (台), chỉ tình thế nguy ngập, gần như, hầu như (殆).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Phó từ / tính từ
VINghĩa:gần như, hầu như; nguy hiểm, không yên
ENTiếng Anh:almost, nearly, perilous, in danger
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒmen我们de的chǔbèi储备wùzī物资yǐjīng已经xiāohào消耗dàijìn殆尽。
Vật tư dự trữ của chúng tôi đã tiêu hao gần hết.
Our stockpiled supplies have been completely used up.
#2
dírén敌人de的ruì锐qì气yǐjīng已经sàngshī丧失dàijìn殆尽。
Nhuệ khí của kẻ thù đã mất đi hầu như toàn bộ.
The enemy's fighting spirit has been completely worn away.
#3
zhè这xiàng项chuántǒng传统de的jìyì技艺dài殆wú无chuánrén传人。
Kỹ nghệ truyền thống này hầu như không có người kế thừa.
There are virtually no inheritors of this traditional craft.
#4
dàhuǒ大火jiāng将zhè这zuò座gǔlǎo古老de的jiànzhù建筑shāohuǐ烧毁dàijìn殆尽。
Trận hỏa hoạn đã thiêu rụi gần như hoàn toàn tòa nhà cổ này.
The fire completely destroyed this ancient building.
#5
cǐshì此事dài殆fēi非ǒurán偶然。
Chuyện này hầu như không phải là ngẫu nhiên.
This matter is probably no coincidence.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây