Hán Việt:ĐÃI••Loại từ:Tính từ
9 nét
一ノフ丶フ丶丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
歹Đãi+台Đài
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
殆
gần như, hầu như; nguy hiểm
歹
Bộ Đãi
Xấu xa, nguy hiểm (bên trái)
台
Đài
Đài, bệ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

殆
gần như, hầu như; nguy hiểm, không yên
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ / tính từ
VINghĩa:gần như, hầu như; nguy hiểm, không yên
ENTiếng Anh:almost, nearly, perilous, in danger
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们的储备物资已经消耗殆尽。
Vật tư dự trữ của chúng tôi đã tiêu hao gần hết.
Our stockpiled supplies have been completely used up.
#2
敌人的锐气已经丧失殆尽。
Nhuệ khí của kẻ thù đã mất đi hầu như toàn bộ.
The enemy's fighting spirit has been completely worn away.
#3
这项传统的技艺殆无传人。
Kỹ nghệ truyền thống này hầu như không có người kế thừa.
There are virtually no inheritors of this traditional craft.
#4
大火将这座古老的建筑烧毁殆尽。
Trận hỏa hoạn đã thiêu rụi gần như hoàn toàn tòa nhà cổ này.
The fire completely destroyed this ancient building.
#5
此事殆非偶然。
Chuyện này hầu như không phải là ngẫu nhiên.
This matter is probably no coincidence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây