Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 名詞
Trang chủ
Từ vựng
Từ vựng: 名詞
名詞
míngcí
danh từ
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Gợi nhớ
Từ "
名詞
" (míngcí) nghĩa là "danh từ", ghép bởi:
名
(míng): tên.
Thành phần cấu tạo
名詞
míngcí
danh từ
夕
口
Phân tích từ 名詞
名
【míng】
tên, danh tiếng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 名詞
Luyện tập
Từ ghép (16)
名字
míngzi
tên, tên gọi
报名
bàomíng
đăng ký, ghi danh
名曲
míngqǔ
bản nhạc nổi tiếng, kiệt tác âm nhạc
有名
yǒumíng
nổi tiếng, có tiếng
英名
yīngmíng
Danh tiếng
排名表
páimíngbiǎo
Bảng xếp hạng
名片盒
míngpiànhé
Hộp đựng danh thiếp
名片
míngpiàn
Danh thiếp
名人堂
míngréntáng
Phòng truyền thống
著名
zhùmíng
Nổi tiếng
姓名
xìngmíng
Tên, họ tên
报名费
bàomíngfèi
phí đăng ký
Xem thêm (4 từ ghép)
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
danh từ
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây