Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
名詞
míngcí
danh từ
—

Gợi nhớ

Từ "名詞" (míngcí) nghĩa là "danh từ", ghép bởi: 名 (míng): tên.

Thành phần cấu tạo

名詞
míngcí
danh từ
夕
口

Phân tích từ 名詞

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây