Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
強盜
qiángdào
kẻ cướp
Hán việt: cường đạo
—

Gợi nhớ

Từ "強盜" (qiángdào) mang nghĩa "kẻ cướp", kết hợp bởi 強 (qiáng / qiǎng / jiàng - cường): "mạnh" + 盜 (dào - đạo): "trộm cắp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 強: Cánh cung (弓) giương căng hết cỡ cùng sức sống dẻo dai của loài côn trùng (虫) tạo nên sức mạnh kiên cường, hùng mạnh (強). • Chữ 盜: Kẻ há miệng thèm thuồng (欠) đến chảy cả nước miếng (氵) khi nhìn thấy mâm bát vàng bạc (皿) của người khác rồi lén lút lấy đi chính là kẻ trộm, trộm cắp (盜).

Thành phần cấu tạo

強盜
qiángdào
kẻ cướp
強
qiáng / qiǎng / jiàng • cường
mạnh
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
厶
Bộ Tư
Riêng tư (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ / âm đọc (phía dưới)
盜
dào • đạo
trộm cắp
氵
Bộ Thủy
Nước bọt, dịch lỏng
欠
Bộ Khiếm
Há miệng thèm thuồng, thiếu thốn
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng quý giá

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây