強盜
—
Gợi nhớ
Từ "強盜" (qiángdào) mang nghĩa "kẻ cướp", kết hợp bởi 強 (qiáng / qiǎng / jiàng - cường): "mạnh" + 盜 (dào - đạo): "trộm cắp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 強: Cánh cung (弓) giương căng hết cỡ cùng sức sống dẻo dai của loài côn trùng (虫) tạo nên sức mạnh kiên cường, hùng mạnh (強). • Chữ 盜: Kẻ há miệng thèm thuồng (欠) đến chảy cả nước miếng (氵) khi nhìn thấy mâm bát vàng bạc (皿) của người khác rồi lén lút lấy đi chính là kẻ trộm, trộm cắp (盜).
Thành phần cấu tạo
強盜
kẻ cướp
強
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
厶
Bộ Tư
Riêng tư (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ / âm đọc (phía dưới)
盜
氵
Bộ Thủy
Nước bọt, dịch lỏng
欠
Bộ Khiếm
Há miệng thèm thuồng, thiếu thốn
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng quý giá
Phân tích từ 強盜
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kẻ cướp
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây