Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 讚美
讚美
zànměi
khen ngợi
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 讚美
美
【měi】
đẹp; tốt; Mỹ
讚
【zàn】
Khen ngợi, tán dương
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 讚美
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
V
Nghĩa:
khen ngợi
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây