Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 徵求
徵求
zhēngqiú
trưng cầu, tìm kiếm
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 徵求
徵
【zhēng / zhǐ】
trưng cầu, tuyển mộ; dấu hiệu, chứng cứ; nốt Chủy
求
【qiú】
tìm kiếm, yêu cầu
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 徵求
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
V
Nghĩa:
trưng cầu, tìm kiếm
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây