Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
liú
HSK 3
Trong sáng, sáng tỏ
Hán Việt:LƯU••Loại từ:Động từ
9 nét
丶丶一丶一ノ丶丨丨
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+刘Chữ Lưu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

浏
liú
Trong sáng, sáng tỏ
氵
Bộ Thủy (ba chấm)shuǐ
Nước, chất lỏng (bên trái)
Bộ Thủy (ba chấm)
刘
Chữ Lưuliú
Họ Lưu / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Dòng nước mát lành (氵) chảy nhanh và sắc ngọt như lưỡi đao họ Lưu (刘), ánh lên vẻ trong sáng, lướt nhanh qua tầm mắt (浏).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Trong sáng, sáng tỏ
ENTiếng Anh:clear; swift; browse
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
nà那gè个háitóng孩童yǒu有yì一shuāng双liú浏liàng亮de的dà大yǎnjing眼睛。
Đứa trẻ đó có đôi mắt to trong sáng và rạng rỡ.
That child has a pair of bright, clear eyes.
#2
chén晨niǎo鸟de的míngshēng鸣声shífēn十分liú浏liàng亮。
Tiếng hót của chim muông buổi sớm vô cùng trong trẻo và sáng rõ.
The morning birdsong is especially clear and melodious.
#3
xīshuǐ溪水qīng清liú浏jiàn见dǐ底。
Nước suối trong sáng nhìn thấu tận đáy.
The stream is so clear that you can see straight to the bottom.
#4
qiūfēng秋风liú浏liú浏,tiānkōng天空míng明jìng净。
Gió thu trong trẻo mát lành, bầu trời quang đãng sáng tỏ.
The autumn breeze blows gently, and the sky is bright and clear.
#5
quánshuǐ泉水liú浏rán然liútǎng流淌,jìnxiǎn尽显qīngchè清澈。
Dòng suối tuôn chảy róc rách, lộ rõ vẻ trong sáng thuần khiết.
The spring water flows limpidly, revealing its crystal clarity.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây