Hán Việt:LƯU••Loại từ:Động từ
9 nét
丶丶一丶一ノ丶丨丨
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+刘Chữ Lưu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
浏
Trong sáng, sáng tỏ
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

刘
Chữ Lưu
Họ Lưu / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

浏
Trong sáng, sáng tỏ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Trong sáng, sáng tỏ
ENTiếng Anh:clear; swift; browse
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
那个孩童有一双浏亮的大眼睛。
Đứa trẻ đó có đôi mắt to trong sáng và rạng rỡ.
That child has a pair of bright, clear eyes.
#2
晨鸟的鸣声十分浏亮。
Tiếng hót của chim muông buổi sớm vô cùng trong trẻo và sáng rõ.
The morning birdsong is especially clear and melodious.
#3
溪水清浏见底。
Nước suối trong sáng nhìn thấu tận đáy.
The stream is so clear that you can see straight to the bottom.
#4
秋风浏浏,天空明净。
Gió thu trong trẻo mát lành, bầu trời quang đãng sáng tỏ.
The autumn breeze blows gently, and the sky is bright and clear.
#5
泉水浏然流淌,尽显清澈。
Dòng suối tuôn chảy róc rách, lộ rõ vẻ trong sáng thuần khiết.
The spring water flows limpidly, revealing its crystal clarity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây