浏
丶丶一丶一ノ丶丨丨
9
个
HSK1
Động từ
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Trong sáng, sáng tỏ
Ví dụ (5)
那个孩童有一双浏亮的大眼睛。
Đứa trẻ đó có đôi mắt to trong sáng và rạng rỡ.
晨鸟的鸣声十分浏亮。
Tiếng hót của chim muông buổi sớm vô cùng trong trẻo và sáng rõ.
溪水清浏见底。
Nước suối trong sáng nhìn thấu tận đáy.
秋风浏浏,天空明净。
Gió thu trong trẻo mát lành, bầu trời quang đãng sáng tỏ.
泉水浏然流淌,尽显清澈。
Dòng suối tuôn chảy róc rách, lộ rõ vẻ trong sáng thuần khiết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây