衝擊
—
Gợi nhớ
Từ "衝擊" (chōngjí) nghĩa là "sự va chạm", ghép bởi: 衝 (chōng / chòng): xông vào.
Thành phần cấu tạo
衝擊
sự va chạm
行
重
Phân tích từ 衝擊
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
V
Nghĩa:sự va chạm
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "衝擊" (chōngjí) nghĩa là "sự va chạm", ghép bởi: 衝 (chōng / chòng): xông vào.