Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
衝擊
chōngjí
sự va chạm
—

Gợi nhớ

Từ "衝擊" (chōngjí) nghĩa là "sự va chạm", ghép bởi: 衝 (chōng / chòng): xông vào.

Thành phần cấu tạo

衝擊
chōngjí
sự va chạm
行
重

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây