衝動
—
Gợi nhớ
Từ "衝動" (chōngdòng) nghĩa là "xung lực", ghép bởi: 衝 (chōng / chòng): xông vào + 動 (dòng): chuyển động.
Thành phần cấu tạo
衝動
xung lực
行
重
力
Phân tích từ 衝動
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
Vs
Nghĩa:xung lực
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây