Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
衝動
chōngdòng
xung lực
—

Gợi nhớ

Từ "衝動" (chōngdòng) nghĩa là "xung lực", ghép bởi: 衝 (chōng / chòng): xông vào + 動 (dòng): chuyển động.

Thành phần cấu tạo

衝動
chōngdòng
xung lực
行
重
力

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây