Hán Việt:XUNG••Loại từ:Động từ
15 nét
ノノ丨ノ一丶フ一一丨一一+3
Không dùng lượng từ riêng
行Hành+重Chữ Trùng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
衝
xông vào, lao tới; hướng vào, xung đột
行
Bộ Hành
Đi lại, con đường (bao ngoài)
重
Chữ Trùng
nặng, quan trọng / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh minh họa

衝
xông vào, lao tới, va chạm; xung đột.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “chōng”VINghĩa:xông vào, lao tới, va chạm; xung đột.
ENTiếng Anh:To rush / To charge / To clash.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他衝进房间。
Anh ấy lao vào phòng.
He rushed into the room.
#2
两辆车发生衝撞。
Hai chiếc xe xảy ra va chạm.
The two cars collided.
#3
双方利益发生衝突。
Lợi ích hai bên phát sinh xung đột.
The interests of both sides came into conflict.
2
Giới từ / tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “chòng”VINghĩa:hướng vào, đối diện; mạnh, gắt trong khẩu ngữ.
ENTiếng Anh:Toward / Facing / Strong.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
门衝着大街。
Cửa hướng ra phố lớn.
The door faces the main street.
#2
他衝我笑了笑。
Anh ấy cười với tôi.
He smiled at me.
#3
这酒味儿很衝。
Rượu này có vị rất gắt.
This liquor has a very strong, pungent smell.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây