Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
船隻
chuánzhī
tàu
Hán việt: thuyền chích
—

Gợi nhớ

Từ "船隻" (chuánzhī) nghĩa là "tàu", ghép bởi: 船 (chuán): con tàu + 隻 (zhī): con.

Thành phần cấu tạo

船隻
chuánzhī
tàu
舟
㕣
隹
又

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây