船隻
—
Gợi nhớ
Từ "船隻" (chuánzhī) nghĩa là "tàu", ghép bởi: 船 (chuán): con tàu + 隻 (zhī): con.
Thành phần cấu tạo
船隻
tàu
舟
㕣
隹
又
Phân tích từ 船隻
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "船隻" (chuánzhī) nghĩa là "tàu", ghép bởi: 船 (chuán): con tàu + 隻 (zhī): con.