徊
ノノ丨丨フ丨フ一一
9
阵
HSK1
Động từ
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đi quanh quẩn; do dự, lưu luyến
Ví dụ (5)
他在门外徘徊了很久,不敢进去。
Anh ấy do dự ngoài cửa rất lâu, không dám bước vào.
往事总在我的脑海中徘徊。
Những chuyện quá khứ luôn lưu luyến trong tâm trí tôi.
面对人生的十字路口,他有些徘徊。
Đứng trước ngã rẽ của cuộc đời, anh ấy có chút do dự.
离别时,他在车站徘徊不前。
Lúc chia tay, anh ấy cứ lưu luyến mãi ở nhà ga không muốn rời bước.
夜深了,她还在街头徘徊,不肯回家。
Đêm đã khuya, cô ấy vẫn còn do dự trên phố, không chịu về nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây