绛
Hán Việt:GIÁNG•Số nét:9 nét•Bộ thủ:纟 Mịch•Loại từ:Danh từ
フフ一ノフ丶一フ丨
9 nét
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ nhanh
Sợi tơ lụa (纟) nhuộm sắc chiều buông xuống (夅) rực rỡ ở chân trời tạo nên màu đỏ thẫm kiêu sa (绛).
Thành phần cấu tạo
绛
Màu đỏ thẫm
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)

夅
Giáng (biến thể)
Xuống / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

绛
Màu đỏ thẫm
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
tính từ
Nghĩa:Màu đỏ thẫm
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
她穿着一件绛红色的旗袍。
Cô ấy mặc một chiếc sườn xám màu đỏ thẫm.
She was wearing a deep crimson qipao.
#2
天空中飘着几朵绛紫色的晚霞。
Trên bầu trời trôi lơ lửng vài đám mây ráng chiều màu tím đỏ thẫm.
A few dark purplish-red clouds of sunset drifted across the sky.
#3
画中女子的绛唇格外引人注目。
Đôi môi đỏ thẫm của người phụ nữ trong bức tranh đặc biệt thu hút sự chú ý.
The woman's crimson lips in the painting were especially striking.
#4
秋天的枫叶渐渐染上了绛色。
Lá phong mùa thu dần dần nhuốm màu đỏ thẫm.
In autumn, the maple leaves gradually took on a crimson hue.
#5
这块布料是纯正的绛红色。
Tấm vải này có màu đỏ thẫm thuần khiết.
This piece of fabric is a pure deep crimson color.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây