Hán Việt:DẬN••Loại từ:Danh từ
9 nét
ノフフ丶丨フ一一フ
Không dùng lượng từ riêng
儿Nhi+幺Yêu+月Nguyệt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
胤
Hậu duệ
儿
Bộ Nhi
Đứa trẻ, đôi chân người (giao nhau)

幺
Bộ Yêu
Nhỏ nhắn, sợi tơ nhỏ (phía trên)
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

胤
Hậu duệ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Hậu duệ
ENTiếng Anh:heir; descendant; posterity
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他是皇室的后胤。
Anh ấy là hậu duệ của hoàng thất.
He is a descendant of the royal family.
#2
国王祈求神明赐予胤嗣。
Nhà vua cầu xin thần linh ban cho hậu duệ.
The king prayed to the gods to grant him an heir.
#3
家族的血胤不可断绝。
Huyết thống và hậu duệ của gia tộc không thể bị đứt đoạn.
The family's bloodline must not be allowed to die out.
#4
作为真龙之胤,他肩负着天下的重任。
Là hậu duệ của chân long, anh ấy gánh vác trọng trách của thiên hạ.
As a true heir of the dragon, he bears the weighty responsibility of the realm.
#5
此乃名门之胤,举止自然不凡。
Đây là hậu duệ của danh môn, cử chỉ tự nhiên bất phàm.
He is a scion of a prominent family, so his bearing is naturally exceptional.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây