鮮豔
—
Gợi nhớ
Từ "鮮豔" (xiān yàn) mang nghĩa "tươi tắn, rực rỡ (màu sắc)", kết hợp bởi 鮮 (xiān - tiên): "tươi ngon" + 豔 (yàn - diễm): "diễm lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鮮: Đem thịt cá vừa đánh bắt (魚) hầm chung với thịt dê non béo ngậy (羊) sẽ tạo nên món ăn có hương vị tuyệt hảo, tươi ngon (鮮). • Chữ 豔: Muôn hoa trái tốt tươi đầy đặn (豐) cùng hội tụ trong chiếc bình quý (盍) tỏa ra sắc màu vô cùng rực rỡ, lộng lẫy và diễm lệ (豔).
Thành phần cấu tạo
鮮豔
tươi tắn, rực rỡ (màu sắc)
鮮
魚
Bộ Ngư
Con cá vừa đánh bắt dưới nước
羊
Bộ Dương
Con dê non béo tốt trên đồng cỏ
豔
豐
Bộ Phong
Tốt tươi, đầy đặn, dồi dào
盍
Chữ Hạp
Hội tụ, đậy kín trong chiếc bình quý
Phân tích từ 鮮豔
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
Vs
Nghĩa:tươi tắn, rực rỡ (màu sắc)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây