Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
鮮豔
xiān yàn
tươi tắn, rực rỡ (màu sắc)
Hán việt: tiên diễm
—

Gợi nhớ

Từ "鮮豔" (xiān yàn) mang nghĩa "tươi tắn, rực rỡ (màu sắc)", kết hợp bởi 鮮 (xiān - tiên): "tươi ngon" + 豔 (yàn - diễm): "diễm lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鮮: Đem thịt cá vừa đánh bắt (魚) hầm chung với thịt dê non béo ngậy (羊) sẽ tạo nên món ăn có hương vị tuyệt hảo, tươi ngon (鮮). • Chữ 豔: Muôn hoa trái tốt tươi đầy đặn (豐) cùng hội tụ trong chiếc bình quý (盍) tỏa ra sắc màu vô cùng rực rỡ, lộng lẫy và diễm lệ (豔).

Thành phần cấu tạo

鮮豔
xiān yàn
tươi tắn, rực rỡ (màu sắc)
鮮
xiān • tiên
tươi ngon
魚
Bộ Ngư
Con cá vừa đánh bắt dưới nước
羊
Bộ Dương
Con dê non béo tốt trên đồng cỏ
豔
yàn • diễm
diễm lệ
豐
Bộ Phong
Tốt tươi, đầy đặn, dồi dào
盍
Chữ Hạp
Hội tụ, đậy kín trong chiếc bình quý

Định nghĩa (1)

1
Vs
Nghĩa:tươi tắn, rực rỡ (màu sắc)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây