Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
豔陽
yàn yáng
mặt trời tươi sáng
Hán việt: diễm dương
—

Gợi nhớ

Từ "豔陽" (yàn yáng) mang nghĩa "mặt trời tươi sáng", kết hợp bởi 豔 (yàn - diễm): "diễm lệ" + 陽 (yáng - dương): "mặt trời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 豔: Muôn hoa trái tốt tươi đầy đặn (豐) cùng hội tụ trong chiếc bình quý (盍) tỏa ra sắc màu vô cùng rực rỡ, lộng lẫy và diễm lệ (豔). • Chữ 陽: Phía bên sườn đồi cao (阝) nơi đón trọn vẹn vầng mặt trời chiếu rọi (昜) luôn ngập tràn hơi ấm, ánh sáng và khí dương (陽).

Thành phần cấu tạo

豔陽
yàn yáng
mặt trời tươi sáng
豔
yàn • diễm
diễm lệ
豐
Bộ Phong
Tốt tươi, đầy đặn, dồi dào
盍
Chữ Hạp
Hội tụ, đậy kín trong chiếc bình quý
陽
yáng • dương
mặt trời
阝
Bộ Phụ
Sườn đồi, gò đất cao (bên trái)
昜
Chữ Dương
Mặt trời chiếu sáng rực rỡ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:mặt trời tươi sáng

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây